Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tổng quát" (1)
tổng quát
Tiếng Anh
Tính từgeneral, comprehensive
Ông dành cả đời theo đuổi trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI).
He dedicated his life to pursuing Artificial General Intelligence (AGI).
Từ liên quan "tổng quát" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tổng quát" (1)
Ông dành cả đời theo đuổi trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI).
He dedicated his life to pursuing Artificial General Intelligence (AGI).
